Kỳ thi Toán quốc tế HKIMO là sân chơi học thuật uy tín, giúp học sinh phát triển tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề.
Đối với học sinh lớp 6–7, việc làm quen sớm với cấu trúc đề thi và dạng toán đặc trưng là yếu tố then chốt.
Nhằm hỗ trợ quá trình ôn luyện hiệu quả, MATHX gửi Phụ huynh/ học sinh khung chương trình ôn tập HKIMO được biên soạn chọn lọc.
Tài liệu bám sát nội dung kỳ thi, phù hợp cho học sinh luyện tập và nâng cao năng lực toán học.
| Topics Chủ đề |
Grade 6 / Khối 6 |
| Logical thinking Tư duy logic |
➢ Number & Figure Pattern / Dãy số và dãy hình có quy luật ➢ IQ Age Problem & Date Problem / Tuổi và ngày tháng ➢ Speed, distance, time / Vận tốc, khoảng cách, thời gian ➢ Equation formation / Dạng toán lập phương trình ➢ Other logical problems / Các bài toán tư duy khác |
| Arithmetic Số học |
➢ Addition and subtraction on fractions / Các phép cộng trừ phân số ➢ Arithmetic sequence and geometric sequence / Dãy số cách đều và dãy số nhân ➢ Continued fractions / Liên phân số ➢ Cryptarithm / Mật mã số ➢ Convert between decimals and fractions / Đổi giữa phân số và số thập phân |
| Number theory Lý thuyết số |
➢ Divisibility / Tính chia hết ➢ Division with remainder / Phép chia có dư ➢ New operation symbol / Định nghĩa phép toán mới ➢ Find the number of factors / Tìm số ước ➢ Unit digit / Tìm chữ số tận cùng ➢ Convert decimals into fractions / Đổi số thập phân thành phân số |
| Geometry Hình học |
➢ Counting on number of 2-D & 3-D Figures / Đếm hình 2D hoặc 3D ➢ Perimeter and area / Chu vi và diện tích ➢ Volume and Surface area / Thể tích và diện tích bề mặt ➢ Angle of regular polygons / Các góc trong đa giác đều |
| Combinatorics Tổ hợp |
➢ Rule of product / Quy tắc nhân ➢ Rule of sum / Quy tắc cộng ➢ Worst case scenario / Dạng toán trường hợp xấu nhất ➢ Formation of numbers / Thành lập số |
*Khung chương trình mang tính chất tham khảo.
| Topics Chủ đề |
Grade 7 / Khối 7 |
| Logical thinking Tư duy logic |
➢ Number pattern & Figure pattern / Dãy số và dãy hình có quy luật ➢ Speed, distance, time / Vận tốc, khoảng cách, thời gian ➢ Equation formation / Dạng toán lập phương trình ➢ Worst case scenario / Dạng toán trường hợp xấu nhất ➢ Other logical problems / Các bài toán tư duy khác |
| Algebra Đại số |
➢ Smart calculation by difference method / Tính nhanh bằng phương pháp khử ➢ Factorize polynomial / Tách đa thức thành nhân tử ➢ Value of algebraic expression / Giá trị của biểu thức đại số ➢ Inequality / Bất phương trình |
| Number theory Lý thuyết số |
➢ Divisibility / Tính chất chia hết ➢ Division with remainder / Phép chia có dư ➢ Factor and multiple / Ước và bội ➢ Unit digit / Tìm chữ số tận cùng |
| Geometry Hình học |
➢ Pythagorean Theorem / Định lí Pytago ➢ Triangle inequalities / Bất đẳng thức tam giác ➢ Perimeter and area / Chu vi và diện tích ➢ Volume and Surface area / Thể tích và diện tích bề mặt ➢ Angle of regular polygons / Các góc trong đa giác đều ➢ Coordinate plane (Heat round) / Mặt phẳng tọa độ (Vòng quốc gia) |
| Combinatorics Tổ hợp |
➢ Rule of product / Quy tắc nhân ➢ Rule of sum / Quy tắc cộng ➢ Worst case scenario / Dạng toán trường hợp xấu nhất ➢ Formation of numbers / Thành lập số ➢ Routing problem / Dạng toán đường đi |
*Khung chương trình mang tính chất tham khảo.
Dưới đây là các tài liệu hữu ích giúp học sinh chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi: