- Bảng đơn vị đo thời gian; Cộng, trừ số đo thời gian.
- Luyện tập nâng cao, các bài toán chọn lọc.
Bài giảng/Đề luyện tập | Thời gian | Lượt làm | Bạn làm | Điểm cao nhất |
---|---|---|---|---|
![]() |
||||
![]() |
||||
![]() |
||||
![]() |
||||
![]() |
45 phút | 27554 | 0 | N/A |
![]() |
45 phút | 17897 | 0 | N/A |
![]() |
15 phút | 16235 | 0 | N/A |