Kỳ thi Toán quốc tế HKIMO là sân chơi học thuật uy tín, giúp học sinh phát triển tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề. Đối với học sinh việc làm quen sớm với cấu trúc đề thi và dạng toán đặc trưng là yếu tố then chốt.
Nhằm hỗ trợ quá trình ôn luyện hiệu quả, MATHX gửi Phụ huynh/ học sinh khung chương trình ôn tập HKIMO vòng loại được biên soạn chọn lọc.
Tài liệu bám sát nội dung kỳ thi, phù hợp cho học sinh luyện tập và nâng cao năng lực toán học.
| Topics Chủ đề |
Kindergarten / Khối mầm non |
| Logical thinking Tư duy logic |
➢ Balance Problem / Bài toán cái cân ➢ Basic Number & Figure Pattern / Dãy số và dãy hình có quy luật đơn giản ➢ IQ Age Problem & Date Problem / Tuổi và ngày tháng ➢ Basic logical problems / Bài toán tư duy cơ bản |
| Arithmetic Số học |
➢ Addition or Subtraction on 1-digit numbers / Cộng trừ số có một chữ số ➢ Addition or Subtraction on 2-digit numbers smaller than 30 / Cộng trừ số có 2 chữ số nhỏ hơn 30 ➢ Balance on an equation / Cân bằng phép tính |
| Number theory Lý thuyết số |
➢ Introduction on Odd & Even / Giới thiệu số lẻ và số chẵn ➢ Mathematical Leveling / Dạng toán chia đều ➢ Match numbers or signs to get correct equation / Ghép số hoặc dấu để tạo thành phép tính đúng ➢ Basic Arithmetic Pattern / Quy luật dãy số cách đều |
| Geometry Hình học |
➢ Counting on number of 2-D & 3-D Figures / Đếm hình 2D hoặc 3D ➢ Observations of 3-D figures / Quan sát hình 3D ➢ Counting on number of sides & interior angles / Đếm số cạnh và số góc trong ➢ Distinction on 2-D Figures / Phân biệt các hình 2D ➢ Basic Figure Pattern / Dãy hình có quy luật đơn giản |
| Combinatorics Tổ hợp |
➢ Arranging numbers in orders / Sắp xếp số theo thứ tự ➢ Simple Distribution / Chia đồ vật vào các nhóm ➢ Counting on specific numbers / Đếm số đặc biệt ➢ Formation of a 2-digit or 3-digit number / Lập số có 2 hoặc 3 chữ |
*Khung chương trình mang tính chất tham khảo.
| Topics Chủ đề |
Primary 1 / Khối 1 |
| Logical thinking Tư duy logic |
➢ Balance Problem / Bài toán cái cân ➢ Basic Number & Figure Pattern Pattern / Dãy số và dãy hình cơ bản có quy luật ➢ IQ Age Problem & Date Problem / Tuổi và ngày tháng ➢ Basic logical problems / Bài toán tư duy cơ bản |
| Arithmetic Số học |
➢ Addition or Subtraction on 1-digit numbers / Cộng trừ số có một chữ số ➢ Addition or Subtraction on 2-digit numbers / Cộng trừ số có 2 chữ số ➢ Balance on an equation / Cân bằng phép tính |
| Number theory Lý thuyết số |
➢ Introduction on Odd & Even / Giới thiệu số chẵn số lẻ ➢ Mathematical Leveling / Dạng toán chia đều ➢ Match Equation / Ghép thành phép tính đúng ➢ Basic Arithmetic Pattern / Quy luật dãy số cách đều |
| Geometry Hình học |
➢ Counting on number of 2-D & 3-D Figures / Đếm hình 2D hoặc 3D ➢ Counting on number of sides & interior angles / Đếm số cạnh và số góc trong ➢ Distinction on 2-D Figures / Phân biệt các hình 2D ➢ Basic Figure Pattern / Dãy hình cơ bản |
| Combinatorics Dạng toán đếm |
➢ Arranging numbers in orders / Sắp xếp số theo thứ tự ➢ Simple Distribution / Chia đồ vật vào các nhóm ➢ Counting on specific numbers / Đếm số đặc biệt ➢ Formation of a 3-digit number / Lập số có 3 chữ số |
*Khung chương trình mang tính chất tham khảo.
| Topics Chủ đề |
Grade 2 / Khối 2 |
| Logical thinking Tư duy logic |
➢ Balance Problem / Bài toán cái cân ➢ Basic Number & Figure Pattern / Dãy số và dãy hình có quy luật đơn giản ➢ IQ Age Problem & Date Problem / Tuổi và ngày tháng ➢ Basic logical problems / Bài toán tư duy cơ bản |
| Arithmetic Số học |
➢ Addition or Subtraction on 1-digit numbers / Cộng trừ số có một chữ số ➢ Addition or Subtraction on 2-digit numbers / Cộng trừ số có 2 chữ số ➢ Balance on an equation / Cân bằng phép tính |
| Number theory Lý thuyết số |
➢ Introduction on Odd & Even / Giới thiệu số chẵn số lẻ ➢ Mathematical Leveling / Dạng toán chia đều ➢ Match numbers or signs to get correct equation / Ghép số hoặc dấu để tạo thành phép tính đúng ➢ Basic Arithmetic Pattern / Quy luật dãy số cách đều |
| Geometry Hình học |
➢ Counting on number of 2-D & 3-D Figures / Đếm hình 2D hoặc 3D ➢ Observations of 3-D figures / Quan sát hình 3D ➢ Counting on number of sides & interior angles / Đếm số cạnh và số góc trong ➢ Distinction on 2-D Figures / Phân biệt các hình 2D ➢ Basic Figure Pattern / Dãy hình có quy luật đơn giản |
| Combinatorics Tổ hợp |
➢ Arranging numbers in orders / Sắp xếp số theo thứ tự ➢ Simple Distribution / Chia đồ vật vào các nhóm ➢ Counting on specific numbers / Đếm số đặc biệt ➢ Formation of a 2-digit or 3-digit number / Lập số có 2 hoặc 3 chữ số |
*Khung chương trình mang tính chất tham khảo.
| Topics Chủ đề |
Grade 3 / Khối 3 |
| Logical thinking Tư duy logic |
➢ Number & Figure Pattern / Dãy số và dãy hình có quy luật ➢ IQ Age Problem & Date Problem / Tuổi và ngày tháng ➢ Basic logical problems / Bài toán tư duy cơ bản ➢ Guess on 2-digit numbers / Đoán số có 2 chữ số |
| Arithmetic Số học |
➢ Smart addition and subtraction / Tính nhanh các phép cộng trừ ➢ Distribution property for multiplication and division / Tính chất phân phối với phép nhân và phép chia ➢ Arithmetic sequence and geometric sequence / Dãy số cách đều và dãy số nhân |
| Number theory Lý thuyết số |
➢ Divisibility / Tính chia hết ➢ New operation symbol / Định nghĩa phép toán mới ➢ Find two numbers given sum and ratio, difference and ratio / Tìm hai số biết tổng tỉ, hiệu tỉ ➢ Number Pattern / Dãy số có quy luật |
| Geometry Hình học |
➢ Counting on number of 2-D & 3-D Figures / Đếm hình 2D hoặc 3D ➢ Observations of 3-D figures / Quan sát hình 3D ➢ Perimeter and area / Chu vi và diện tích ➢ Figure Pattern / Dãy hình có quy luật |
| Combinatorics Tổ hợp |
➢ Routing problem / Bài toán đếm đường đi ➢ Counting on specific numbers or cases / Đếm các số hoặc các trường hợp đặc biệt ➢ Worst case scenario / Dạng toán trường hợp xấu nhất ➢ Formation of numbers / Thành lập số |
*Khung chương trình mang tính chất tham khảo.
| Topics Chủ đề |
Grade 4 / Khối 4 |
| Logical thinking Tư duy logic |
➢ Number & Figure Pattern / Dãy số và dãy hình có quy luật ➢ IQ Age Problem & Date Problem / Tuổi và ngày tháng ➢ Backward problems / Bài toán làm ngược lại ➢ Assumption problems / Bài toán giả thiết tạm |
| Arithmetic Số học |
➢ Smart addition and subtraction / Tính nhanh các phép cộng trừ ➢ Distribution property for multiplication and division / Tính chất phân phối với phép nhân và phép chia ➢ Arithmetic sequence and geometric sequence / Dãy số cách đều và dãy số nhân |
| Number theory Lý thuyết số |
➢ Divisibility / Tính chia hết ➢ New operation symbol / Định nghĩa phép toán mới ➢ Find two numbers given sum and ratio, difference and ratio / Tìm hai số biết tổng tỉ, hiệu tỉ ➢ Unit digit / Tìm chữ số tận cùng |
| Geometry Hình học |
➢ Counting on number rectangles in a grid / Đếm hình chữ nhật trong lưới ô vuông ➢ Counting on number of 2-D & 3-D Figures / Đếm hình 2D hoặc 3D ➢ Perimeter and area; Surface area / Chu vi và diện tích; Diện tích bề mặt ➢ Maximum and minimum value / Giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất |
| Combinatorics Tổ hợp |
➢ Routing problem / Bài toán đếm đường đi ➢ Counting on specific numbers or cases / Đếm các số hoặc các trường hợp đặc biệt ➢ Worst case scenario / Dạng toán trường hợp xấu nhất ➢ Formation of numbers / Thành lập số |
*Khung chương trình mang tính chất tham khảo.
| Topics Chủ đề |
Grade 5 / Khối 5 |
| Logical thinking Tư duy logic |
➢ Number & Figure Pattern / Dãy số và dãy hình có quy luật ➢ IQ Age Problem & Date Problem / Tuổi và ngày tháng ➢ Backward problems / Bài toán làm ngược lại ➢ Assumption problems / Bài toán giả thiết tạm |
| Arithmetic Số học |
➢ Addition and subtraction on fractions / Các phép cộng trừ phân số ➢ Distribution property for multiplication and division / Tính chất phân phối với phép nhân và phép chia ➢ Arithmetic sequence and geometric sequence / Dãy số cách đều và dãy số nhân ➢ Continued fractions / Liên phân số |
| Number theory Lý thuyết số |
➢ Divisibility / Tính chia hết ➢ New operation symbol / Định nghĩa phép toán mới ➢ Find the number of factors / Tìm số ước ➢ Unit digit / Tìm chữ số tận cùng ➢ Forming equation / Bài toán lập phương trình |
| Geometry Hình học |
➢ Counting on number rectangles in a grid / Đếm hình chữ nhật trong lưới ô vuông ➢ Counting on number of 2-D & 3-D Figures / Đếm hình 2D hoặc 3D ➢ Perimeter and area / Chu vi và diện tích ➢ Volume and Surface area / Thể tích và diện tích bề mặt ➢ Simple angles / Các góc đơn giản |
| Combinatorics Tổ hợp |
➢ Routing problem / Bài toán đếm đường đi ➢ Counting on specific numbers or cases / Đếm các số hoặc các trường hợp đặc biệt ➢ Worst case scenario / Dạng toán trường hợp xấu nhất ➢ Formation of numbers / Thành lập số |
*Khung chương trình mang tính chất tham khảo.
Dưới đây là các tài liệu hữu ích giúp học sinh chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi: