Đề-xi-mét
Số hạng - Tổng
Số bị trừ - Số trừ - Hiệu
Bài giảng/Đề luyện tập | Thời gian | Lượt làm | Bạn làm | Điểm cao nhất |
---|---|---|---|---|
![]() |
||||
![]() |
||||
![]() |
||||
![]() |
30 phút | 27104 | 0 | N/A |
![]() |
30 phút | 23962 | 0 | N/A |
![]() |
15 phút | 14970 | 0 | N/A |
![]() |