Đề-xi-mét
Số hạng - Tổng
Số bị trừ - Số trừ - Hiệu
| Bài giảng/Đề luyện tập | Thời gian | Lượt làm | Bạn làm | Điểm cao nhất |
|---|---|---|---|---|
|
|
||||
|
|
||||
|
|
||||
|
|
30 phút | 33349 | 0 | N/A |
|
|
30 phút | 29601 | 0 | N/A |
|
|
15 phút | 18430 | 0 | N/A |
|
|
||||